nhà sư

  1. Người tu hành đạo Phật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhà sư"

Proverbs and Idioms

nhà sư
Nhà sư đang ngồi thiền trong một ngôi chùa yên tĩnh.